ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngư dân" (1件)
ngư dân

日本語
名魚師
Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
漁師が沖で漁をしている
類語検索結果 "ngư dân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngư dân" (4件)
Ngư dân ra ngư trường sớm.
漁師は早く漁場に出る。
Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
漁師が沖で漁をしている
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
厳正な処理は漁民に警告することを目指している。
